"luggage" in Vietnamese
Definition
Những túi xách, va li và các vật dụng khác bạn mang theo khi đi du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'hành lý' chủ yếu dùng trong bối cảnh du lịch, sân bay, khách sạn. Nếu nói món cụ thể thì dùng 'túi xách', 'va li'. 'baggage' còn có nghĩa bóng, nhưng 'hành lý' thì không.
Examples
My luggage is too heavy to carry.
**Hành lý** của tôi quá nặng nên không mang nổi.
Please put your luggage by the door.
Làm ơn để **hành lý** của bạn cạnh cửa.
They lost our luggage at the airport.
Họ đã làm mất **hành lý** của chúng tôi ở sân bay.
Do you want me to help you with your luggage?
Bạn có muốn tôi giúp với **hành lý** của bạn không?
We’re still waiting for our luggage to come out on the belt.
Chúng tôi vẫn đang đợi **hành lý** ra khỏi băng chuyền.
I packed too much, and now my luggage won’t close.
Tôi đóng gói quá nhiều, bây giờ **hành lý** của tôi không thể đóng lại được.