Type any word!

"ludicrous" in Vietnamese

lố bịchngớ ngẩn một cách buồn cười

Definition

Một điều gì đó quá vô lý, kỳ quặc hoặc ngốc nghếch đến mức buồn cười hoặc khó tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc châm biếm để nhấn mạnh điều gì đó quá phi lý đến mức buồn cười, mạnh hơn nhiều so với 'ngớ ngẩn' bình thường.

Examples

That's a ludicrous price for a cup of coffee.

Đó là mức giá **lố bịch** cho một cốc cà phê.

It is ludicrous to think he can run faster than a car.

Nghĩ rằng anh ấy có thể chạy nhanh hơn ô tô thì thật là **lố bịch**.

The rules are so strict, they're almost ludicrous.

Quy định khắt khe đến mức gần như **lố bịch**.

The movie's plot was so ludicrous that everyone in the theater burst out laughing.

Nội dung phim **lố bịch** đến mức cả rạp đều cười ồ lên.

Your excuse for being late is completely ludicrous—try again.

Lý do đến muộn của bạn hoàn toàn **lố bịch**—thử lại xem.

If you believe that story, you must think I'm ludicrous too.

Nếu bạn tin câu chuyện đó, chắc bạn cũng nghĩ tôi **lố bịch**.