"luckily" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói khi điều tốt xảy ra do may mắn, hoặc khi đã tránh được tình huống xấu. Thể hiện cho cả sự việc, không chỉ một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng đầu câu: 'Luckily, ...'. Dùng phổ biến trong nói và viết. 'Fortunately' trang trọng hơn; 'luckily' thân mật, gần gũi. Không dùng để chỉ cách làm gì đó.
Examples
Luckily, I had my phone with me.
**May mắn là**, tôi có mang điện thoại theo.
Luckily, the rain stopped before we left.
**May mắn là**, mưa đã tạnh trước khi chúng tôi ra ngoài.
She forgot her key, but luckily her sister was home.
Cô ấy quên chìa khóa, nhưng **may mắn là** em gái cô ấy ở nhà.
Luckily, no one was hurt in the accident.
**May mắn là** không ai bị thương trong vụ tai nạn.
I thought I missed the bus, but luckily it was running late.
Tôi tưởng đã lỡ xe buýt, nhưng **may mắn là** xe vẫn chưa đến.
Luckily for us, they still had one table left.
**May mắn là** vẫn còn một bàn cho chúng tôi.