"lucked" in Vietnamese
Definition
“Lucked” dùng để chỉ việc ai đó nhận được điều tốt nhờ may mắn, chứ không phải do thực lực hay kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường chỉ dùng trong nói chuyện hàng ngày với các cụm như “lucked out”, “lucked into”. Hiếm khi xuất hiện một mình.
Examples
He lucked into a free ticket for the concert.
Anh ấy **gặp may** nên có vé miễn phí đi xem hòa nhạc.
We lucked out and found an empty parking spot.
Chúng tôi **gặp may** khi tìm được một chỗ đỗ xe trống.
She lucked out when it stopped raining right before her wedding.
Cô ấy **gặp may** khi trời tạnh mưa ngay trước lễ cưới.
I can't believe we lucked out and got front-row seats!
Thật không thể tin được chúng ta **gặp may** và có chỗ ngồi hàng đầu!
He really lucked into that job—he just happened to meet the manager at a party.
Anh ấy thật sự **gặp may** với công việc đó—anh chỉ tình cờ gặp quản lý ở bữa tiệc.
We totally lucked out with the weather on our trip.
Chúng tôi **gặp may** với thời tiết khi đi du lịch.