"lucille" in Vietnamese
Definition
Lucille là tên riêng nữ, chủ yếu sử dụng tại các quốc gia nói tiếng Anh và tiếng Pháp. Tên này thường đặt cho phụ nữ, thi thoảng cũng dùng cho nhân vật hư cấu, nhạc cụ hoặc thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lucille' chủ yếu dùng để gọi tên người thật; đôi lúc làm tên cho vật hoặc nhân vật đặc biệt, ví dụ như đàn guitar của B.B. King. Phát âm theo kiểu Anh là /luːˈsiːl/.
Examples
Lucille is my grandmother's name.
**Lucille** là tên của bà ngoại tôi.
I met Lucille at the party.
Tôi đã gặp **Lucille** ở buổi tiệc.
Lucille likes to read books every night.
**Lucille** thích đọc sách mỗi tối.
Did you know B.B. King named his guitar Lucille?
Bạn có biết B.B. King đã đặt tên cây guitar của mình là **Lucille** không?
Whenever I call Lucille, she always answers right away.
Khi tôi gọi cho **Lucille**, cô ấy luôn trả lời ngay lập tức.
Everyone says Lucille makes the best cookies in town.
Ai cũng nói **Lucille** làm bánh quy ngon nhất thị trấn.