¡Escribe cualquier palabra!

"lucifer" en Vietnamese

Lucifer

Definición

Trong truyền thống Kitô giáo, 'Lucifer' là tên thường được dùng cho quỷ dữ hay Satan, ban đầu có nghĩa là 'người mang ánh sáng', đôi khi cũng chỉ ngôi sao Mai (sao Kim).

Notas de Uso (Vietnamese)

'Lucifer' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc giải trí, chủ yếu chỉ quỷ dữ. Khi sử dụng trong thảo luận nhạy cảm về tôn giáo, nên thận trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Ejemplos

Many people think of Lucifer as another name for the devil.

Nhiều người cho rằng **Lucifer** là một tên khác của quỷ dữ.

Lucifer is often mentioned in religious texts.

**Lucifer** thường được nhắc đến trong các văn bản tôn giáo.

Some stories say that Lucifer was once an angel.

Một số câu chuyện nói rằng **Lucifer** từng là một thiên thần.

The TV show 'Lucifer' made the character really popular again.

Chương trình truyền hình 'Lucifer' đã khiến nhân vật **Lucifer** trở nên nổi tiếng trở lại.

Not everyone knows that Lucifer can also mean the morning star.

Không phải ai cũng biết **Lucifer** cũng có nghĩa là sao Mai.

She named her cat Lucifer because he’s always getting into trouble.

Cô ấy đặt tên chú mèo là **Lucifer** vì nó luôn gây rắc rối.