"lucid" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu, hoặc một người có suy nghĩ, diễn đạt rõ ràng dù vừa qua bệnh hay rối loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh nghiêm túc, học thuật (ví dụ như 'lucid explanation'). Ngoài ra, còn gặp nhiều trong y học và tâm lý học ('lucid interval', 'lucid dreaming'). Không dùng cho giao tiếp thân mật hằng ngày.
Examples
She gave a lucid explanation of the problem.
Cô ấy đã đưa ra một giải thích **rõ ràng** về vấn đề.
After her fever went down, she was lucid again.
Sau khi hạ sốt, cô ấy lại trở nên **tỉnh táo**.
His speech was very lucid and easy to follow.
Bài phát biểu của anh ấy rất **rõ ràng** và dễ theo dõi.
During the interview, he remained remarkably lucid despite his old age.
Trong buổi phỏng vấn, mặc dù đã già, ông vẫn cực kỳ **tỉnh táo**.
Sometimes I have lucid dreams where I know I am dreaming.
Đôi khi tôi có những giấc mơ **rõ ràng** khi tôi biết mình đang mơ.
Her writing is so lucid that even complex ideas are easy to grasp.
Bài viết của cô ấy **rõ ràng** đến mức những ý tưởng phức tạp cũng dễ hiểu.