"lucia" in Vietnamese
Definition
'Lucia' là tên riêng dành cho nữ, thường gặp trong các ngôn ngữ như Tây Ban Nha, Ý và Bồ Đào Nha. Đây là tên được đặt cho con gái.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lucia’ chỉ dùng làm tên riêng cho nữ giới, không chuyển nghĩa khi dịch. Cách phát âm và viết có thể thay đổi theo từng ngôn ngữ.
Examples
Lucia is my best friend.
**Lucia** là bạn thân nhất của tôi.
Lucia lives in Italy.
**Lucia** sống ở Ý.
Today is Lucia's birthday.
Hôm nay là sinh nhật của **Lucia**.
Have you met Lucia from accounting? She's really helpful.
Bạn đã gặp **Lucia** ở phòng kế toán chưa? Cô ấy rất nhiệt tình.
I heard Lucia got a promotion last week.
Tôi nghe nói **Lucia** được thăng chức tuần trước.
Whenever I call, Lucia always picks up on the first ring.
Mỗi khi tôi gọi thì **Lucia** luôn bắt máy ngay từ hồi chuông đầu tiên.