Type any word!

"lube" in Vietnamese

dầu bôi trơngel bôi trơn

Definition

'Lube' là từ viết tắt, thân mật để chỉ chất bôi trơn giúp giảm ma sát. Thường dùng cho máy móc hoặc dùng cá nhân/quan hệ tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lube’ rất thân mật, không dùng cho văn bản trang trọng. Chỉ nên dùng khi nói về xe đạp, xe máy, hay nhu cầu cá nhân.

Examples

You need to put some lube on the bike chain.

Bạn cần bôi chút **dầu bôi trơn** lên xích xe đạp.

This door squeaks; can you get some lube?

Cánh cửa này kêu cót két; bạn lấy ít **dầu bôi trơn** được không?

Some people use lube for more comfort during sex.

Một số người dùng **gel bôi trơn** để thoải mái hơn khi quan hệ.

Don't forget to grab some lube before you start fixing your car.

Đừng quên lấy **dầu bôi trơn** trước khi sửa xe nhé.

Everyone has their favorite brand of lube for cycling.

Ai cũng có thương hiệu **dầu bôi trơn** yêu thích cho đạp xe.

We ran out of lube, so the gears kept sticking.

Chúng tôi hết **dầu bôi trơn**, nên bánh răng cứ kẹt mãi.