Type any word!

"loyalty" in Vietnamese

lòng trung thành

Definition

Lòng trung thành là sự gắn bó, tin tưởng và luôn ủng hộ một người, tập thể hay ý tưởng nào đó, dù có khó khăn xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'đối với ai/cái gì', ví dụ: 'lòng trung thành với bạn', 'lòng trung thành của khách hàng'. Quá trung thành đôi khi có thể khiến không dám chỉ trích khi cần thiết. Không nhầm với 'royalty' (tiền bản quyền).

Examples

Her loyalty to her family is very strong.

**Lòng trung thành** của cô ấy với gia đình rất mạnh mẽ.

The company rewards customer loyalty.

Công ty thưởng cho **lòng trung thành** của khách hàng.

Dogs often show loyalty to their owners.

Chó thường thể hiện **lòng trung thành** với chủ.

I stayed with that brand out of loyalty, even when cheaper options existed.

Tôi tiếp tục dùng hãng đó chỉ vì **lòng trung thành**, dù có lựa chọn rẻ hơn.

His loyalty to his old friends never changed.

**Lòng trung thành** của anh ấy với những người bạn cũ không bao giờ thay đổi.

In the end, loyalty matters more to me than popularity.

Cuối cùng, **lòng trung thành** với tôi quan trọng hơn sự nổi tiếng.