"loyalties" en Vietnamese
Definición
Lòng trung thành là cảm giác gắn bó, trung thành hoặc nghĩa vụ với ai đó, một nhóm hoặc một lý tưởng nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều, chỉ tình cảm trung thành với nhiều người, nhóm hoặc lý tưởng khác nhau, đôi lúc có thể mâu thuẫn ('conflicting loyalties'). Hay dùng khi nói về giá trị cá nhân hoặc khi phải chọn phe.
Ejemplos
He has strong loyalties to his family.
Anh ấy rất **trung thành** với gia đình mình.
People have different loyalties depending on their experiences.
Tùy vào trải nghiệm mà mỗi người có những **lòng trung thành** khác nhau.
His loyalties are with his old friends.
**Lòng trung thành** của anh ấy dành cho những người bạn cũ.
She's struggling with competing loyalties at work and at home.
Cô ấy đang gặp khó khăn với những **lòng trung thành** mâu thuẫn ở nơi làm việc và ở nhà.
Sometimes your loyalties can surprise you when you have to make a tough choice.
Đôi khi những **lòng trung thành** của bạn có thể làm bạn bất ngờ khi phải đưa ra quyết định khó khăn.
He had to balance his loyalties to his team with his sense of honesty.
Anh ấy phải cân bằng giữa **lòng trung thành** với nhóm và cảm giác trung thực của bản thân.