"lowest" in Vietnamese
Definition
Dạng cao nhất của 'thấp'; chỉ mức thấp nhất, ít nhất hoặc đáy so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các thứ có thể đo được hoặc so sánh như giá cả, nhiệt độ hoặc mức độ. Các cụm từ như 'lowest price', 'at its lowest' thường được dùng. Không dùng với đặc điểm không đếm được.
Examples
This is the lowest price I have seen.
Đây là mức giá **thấp nhất** tôi từng thấy.
The temperature is at its lowest in the early morning.
Nhiệt độ **thấp nhất** vào lúc sáng sớm.
He had the lowest score in the class.
Anh ấy có điểm số **thấp nhất** lớp.
Rent is at its lowest in the winter months.
Giá thuê **thấp nhất** vào những tháng mùa đông.
That was the lowest point of my career.
Đó là thời điểm **thấp nhất** trong sự nghiệp của tôi.
Tickets are selling at the lowest rates this week.
Vé đang được bán với giá **thấp nhất** trong tuần này.