输入任意单词!

"lovey" 的Vietnamese翻译

cưngđồ vật yêu thích (chăn/gấu bông của trẻ nhỏ)

释义

Từ thân mật dùng để gọi người mình yêu thương như người yêu hoặc con nhỏ; cũng có thể chỉ món đồ bé yêu thích như chăn hay thú bông giúp trẻ cảm thấy an toàn.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong gia đình hoặc mối quan hệ cực kỳ thân thiết như người yêu, gọi con cái. Nghĩa thứ hai (đồ trẻ em ôm ngủ) chỉ phổ biến ở Mỹ. Không dùng với bạn bè hoặc quan hệ xã giao.

例句

Goodnight, lovey! Sleep well.

Ngủ ngon nhé, **cưng**! Chúc ngủ ngon.

He never goes to bed without his lovey.

Cậu ấy không bao giờ đi ngủ mà thiếu **đồ vật yêu thích** của mình.

Come here, lovey, let me give you a hug.

Lại đây nào, **cưng**, cho anh ôm một cái.

Her toddler carries his lovey everywhere, even to the grocery store.

Đứa bé của cô ấy luôn mang theo **đồ vật yêu thích** bên mình, kể cả khi đi siêu thị.

Thanks for picking up my coffee, lovey.

Cảm ơn vì đã mua cafe cho anh nhé, **cưng**.

She waved goodbye and said, "See you later, lovey!"

Cô ấy vẫy tay chào và nói: "Gặp lại sau nhé, **cưng**!"