"lovesick" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn bã, mất tập trung, hoặc đau khổ vì yêu ai đó, nhất là khi tình cảm không được đáp lại hoặc người ấy ở xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, văn thơ hoặc khi nói đùa về tình yêu tuổi trẻ. Không dùng cho bệnh thật, chỉ nói về cảm xúc.
Examples
Don't mind her, she's just a bit lovesick these days.
Đừng để ý đến cô ấy, dạo này cô chỉ hơi **tương tư** thôi.
He became lovesick after his girlfriend moved away.
Sau khi bạn gái chuyển đi, anh ấy trở nên **tương tư**.
She feels lovesick when she thinks of him.
Cô ấy cảm thấy **tương tư** mỗi khi nghĩ về anh ấy.
Many teenagers get lovesick for the first time.
Nhiều thiếu niên lần đầu tiên bị **tương tư**.
Ever since the breakup, he's been acting totally lovesick.
Từ sau khi chia tay, anh ấy luôn cư xử như người **tương tư** vậy.
I'm so lovesick I can't even focus on my homework.
Tôi **tương tư** đến mức không thể tập trung làm bài tập.