"loverly" 的Vietnamese翻译
释义
‘Loverly’ là cách nói vui hoặc kiểu cũ của ‘lovely’, dùng để thể hiện điều gì đó rất dễ thương, tuyệt vời hay thú vị.
用法说明(Vietnamese)
‘Loverly’ chủ yếu xuất hiện trong nói chuyện hài hước, thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng; hay gặp trong phim, kịch.
例句
What a loverly day it is!
Thật là một ngày **loverly**!
The flowers in the garden look loverly.
Những bông hoa trong vườn trông **loverly** quá.
She feels loverly in her new dress.
Cô ấy cảm thấy **loverly** trong chiếc váy mới.
Everything's just loverly when the sun is shining, isn't it?
Mọi thứ đều **loverly** khi trời nắng phải không?
Dinner was loverly, thanks for inviting me.
Bữa tối rất **loverly**, cảm ơn vì đã mời mình.
She's always saying 'It's loverly!' with a big smile.
Cô ấy luôn nói 'It's **loverly**!' với một nụ cười rạng rỡ.