Type any word!

"lover" in Vietnamese

người yêungười đam mê

Definition

Người có tình cảm lãng mạn hoặc tình dục với ai đó, hoặc người rất thích một điều gì đó như âm nhạc, sách, thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người yêu' thường được dùng cho quan hệ lãng mạn, nghe gần gũi hoặc có phần trang trọng. 'Người đam mê âm nhạc' chỉ đơn giản là nói đến người rất thích một lĩnh vực.

Examples

She is a cat lover.

Cô ấy là một **người yêu mèo**.

He wrote a letter to his lover.

Anh ấy đã viết thư cho **người yêu** của mình.

My father is a jazz lover.

Bố tôi là một **người mê nhạc jazz**.

They were secret lovers for years.

Họ đã là những **người yêu bí mật** trong nhiều năm.

As a book lover, I could spend all day in that store.

Là một **người yêu sách**, tôi có thể ở cửa hàng đó cả ngày.

He's more of a beach lover than a mountain person.

Anh ấy thích biển hơn là núi, là một **người yêu biển**.