Type any word!

"lovemaking" in Vietnamese

làm tình (yêu đương)ái ân

Definition

Hành động quan hệ tình dục giữa hai người với cảm xúc nhẹ nhàng, yêu thương và gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lovemaking' nhẹ nhàng, lãng mạn hơn so với các từ như 'sex'. Thường dùng trong văn chương hoặc khi nói lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc nói tục. Cụm 'make love' mang nghĩa yêu thương khi quan hệ.

Examples

They enjoy lovemaking as a way to express their feelings.

Họ tận hưởng **làm tình** như một cách để thể hiện cảm xúc với nhau.

Lovemaking is important in many romantic relationships.

**Làm tình** rất quan trọng trong nhiều mối quan hệ lãng mạn.

The movie showed a tender scene of lovemaking.

Bộ phim đã chiếu cảnh **làm tình** đầy dịu dàng.

For them, lovemaking isn’t just physical—it’s about deep connection.

Với họ, **làm tình** không chỉ là thể xác—mà còn là sự gắn kết sâu sắc.

Some couples believe that talking about lovemaking makes their relationship stronger.

Một số cặp đôi tin rằng việc nói về **làm tình** giúp mối quan hệ của họ bền chặt hơn.

He wrote a poem describing the beauty of lovemaking between soulmates.

Anh ấy đã viết một bài thơ mô tả vẻ đẹp của **làm tình** giữa hai tâm hồn đồng điệu.