Type any word!

"lovely" in Vietnamese

đáng yêudễ thươngtuyệt vời

Definition

Diễn tả người hoặc vật rất xinh đẹp, dễ thương, hoặc khiến người ta cảm thấy vui vẻ. Cũng dùng để nói điều gì đó ấm áp, thân thiện hoặc dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lovely' thường dùng trong lời khen giản dị, thân thiện; phổ biến để mô tả người, cảnh, cảm xúc tích cực. Thường đi kèm: 'a lovely day', 'lovely to meet you', 'she's a lovely person'.

Examples

She has a lovely smile.

Cô ấy có nụ cười **đáng yêu**.

It's a lovely day outside.

Hôm nay bên ngoài là một ngày **tuyệt vời**.

Your dress is lovely.

Chiếc váy của bạn **đẹp** quá.

That was a lovely gesture, thank you.

Đó là một hành động **dễ thương**, cảm ơn bạn.

It's been lovely talking with you.

Thật **vui** khi nói chuyện với bạn.

The garden looks lovely in the evening light.

Khu vườn trông **đáng yêu** dưới ánh sáng buổi chiều tối.