"lovelier" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'lovely'; dùng để chỉ ai hoặc cái gì đó đẹp hơn, hấp dẫn hơn hoặc dễ thương hơn một đối tượng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lovelier' được dùng so sánh, mang sắc thái trữ tình hoặc trang trọng, thường nói về người, cảnh vật hoặc thứ gì đó rất đẹp và cuốn hút, ví dụ: 'Cô ấy đẹp hơn chị gái.'
Examples
This garden looks lovelier in spring.
Khu vườn này trông **đẹp hơn** vào mùa xuân.
Her dress is lovelier than mine.
Váy của cô ấy **đẹp hơn** váy của tôi.
The sunset is always lovelier by the sea.
Hoàng hôn bên biển luôn **đẹp hơn**.
You look even lovelier when you smile.
Bạn trông **đẹp hơn** khi cười.
Each year, the city becomes lovelier during the festival.
Mỗi năm, thành phố lại trở nên **đẹp hơn** vào dịp lễ hội.
Honestly, she couldn't have looked lovelier on her wedding day.
Thật lòng, cô ấy không thể **đẹp hơn** vào ngày cưới của mình.