Tapez n'importe quel mot !

"loved" in Vietnamese

được yêu thương

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật được mọi người quan tâm sâu sắc hoặc cảm giác được người khác yêu thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'loved ones' (người thân), 'feel loved'. Dùng cho người, thú cưng hoặc những vật quý giá. Không nhầm với 'lovely' (đẹp, đáng yêu).

Examples

She felt loved by her family.

Cô ấy cảm thấy được **yêu thương** bởi gia đình mình.

His dog was very loved by everyone in the neighborhood.

Con chó của anh ấy rất được mọi người trong khu phố **yêu quý**.

She kept a photo of her loved grandmother.

Cô ấy giữ lại bức ảnh của người bà **được yêu thương**.

Even as a child, he just wanted to feel loved.

Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy chỉ muốn được **yêu thương**.

After the party, she realized how loved she was by her friends.

Sau bữa tiệc, cô ấy nhận ra mình được bạn bè **yêu thương** như thế nào.

We all miss our loved ones when we're far from home.

Ai cũng nhớ những người **thân yêu** khi xa nhà.