اكتب أي كلمة!

"lovebirds" بـVietnamese

vẹt yêucặp đôi tình cảm

التعريف

Là loài vẹt nhỏ nhiều màu sắc nổi tiếng về sự gắn bó với bạn đời. Ngoài ra, cũng dùng để gọi các cặp đôi yêu nhau, luôn quấn quýt và thể hiện tình cảm công khai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho cặp đôi, không dùng cho một người. Thường được người ngoài nói đùa hoặc trêu chọc một cách thân thiện khi thấy cặp đôi thể hiện tình cảm.

أمثلة

We got two lovebirds as pets — they're so colorful!

Chúng tôi nuôi hai con **vẹt yêu** làm thú cưng — chúng thật nhiều màu sắc!

Look at those two lovebirds holding hands!

Nhìn hai **cặp đôi tình cảm** kia đang nắm tay nhau kìa!

The lovebirds spent the whole evening whispering to each other.

Cặp **cặp đôi tình cảm** đó thì thầm với nhau suốt cả buổi tối.

"Get a room, lovebirds!" their friends teased from across the table.

"Kiếm phòng đi, **cặp đôi tình cảm**!" bạn họ chọc từ bên kia bàn.

They've been inseparable since they started dating — total lovebirds.

Từ khi yêu nhau, họ dính lấy nhau—đúng chuẩn **cặp đôi tình cảm**.

After 40 years of marriage, my parents are still lovebirds.

Sau 40 năm kết hôn, bố mẹ tôi vẫn là **cặp đôi tình cảm**.