Type any word!

"love" in Vietnamese

tình yêu

Definition

Cảm xúc sâu sắc về sự gắn bó, quan tâm và quý mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Có thể chỉ tình cảm lãng mạn, tình thân gia đình hoặc sự yêu thích mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong mọi tình huống, cả trang trọng lẫn thân mật. Các cụm như 'fall in love' (phải lòng ai đó), 'true love' (tình yêu đích thực), 'love story' (chuyện tình), 'love of music' (yêu âm nhạc) đều phổ biến. Mạnh hơn 'thích'.

Examples

I love my family very much.

Tôi rất **yêu** gia đình của mình.

She loves to read books every day.

Cô ấy **rất thích** đọc sách mỗi ngày.

We should show love to everyone.

Chúng ta nên thể hiện **tình yêu** với mọi người.

I think I’m starting to love this city.

Tôi nghĩ tôi đang bắt đầu **yêu** thành phố này.

They've been together for years because of their strong love.

Họ bên nhau nhiều năm nhờ có **tình yêu** bền chặt.

There’s nothing like a mother’s love.

Không gì sánh được với **tình yêu** của người mẹ.