Type any word!

"louvre" in Vietnamese

cửa lá sáchthanh thông gió

Definition

Đây là các thanh mỏng, thường đặt nghiêng ở cửa sổ hoặc cửa, giúp không khí hoặc ánh sáng đi qua mà vẫn ngăn mưa hoặc nắng gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong xây dựng và kiến trúc để chỉ các thanh có ở cửa sổ hoặc cửa. Không nên nhầm với tên bảo tàng 'The Louvre'. Hay gặp trong các cụm như 'louvre window', 'louvre vent'.

Examples

The air passes through the louvre easily.

Không khí đi qua **cửa lá sách** rất dễ dàng.

He cleaned the dust off each louvre.

Anh ấy đã lau sạch bụi trên từng **cửa lá sách**.

My new window has a louvre for better ventilation.

Cửa sổ mới của tôi có **cửa lá sách** để thông gió tốt hơn.

You might want to adjust the louvre to let in more fresh air.

Bạn có thể điều chỉnh **cửa lá sách** để đón thêm không khí trong lành.

Rain can't get in, thanks to the angled louvre.

Nhờ có **cửa lá sách** nghiêng, mưa không thể lọt vào.

Those windows with the louvre design are perfect for tropical climates.

Những cửa sổ kiểu **cửa lá sách** này rất phù hợp với khí hậu nhiệt đới.