Type any word!

"lousy" in Vietnamese

tệdởkinh khủng

Definition

Nếu một thứ gì đó 'lousy', nghĩa là nó rất tệ, khó chịu hoặc làm thất vọng. Thường dùng cho thời tiết, dịch vụ, kết quả hay cảm giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đứng trước danh từ 'a lousy day', 'lousy service' hoặc sau động từ: 'Tôi cảm thấy lousy'. Sắc thái mạnh và suồng sã hơn 'tệ' bình thường.

Examples

We had lousy weather all weekend.

Cuối tuần chúng tôi gặp phải thời tiết **tệ** suốt.

The food at that restaurant was lousy.

Đồ ăn ở nhà hàng đó **tệ** lắm.

I stayed home because I felt lousy.

Tôi ở nhà vì cảm thấy **tệ**.

He gave me a lousy excuse for being late.

Anh ấy đưa ra một lý do **tệ** để biện minh cho việc đến muộn.

I've had a lousy day, so I just want to relax tonight.

Tôi đã có một ngày **tệ**, nên tối nay chỉ muốn nghỉ ngơi thôi.

What a lousy way to end the trip.

Thật là một cách **tệ** để kết thúc chuyến đi.