Type any word!

"louse" in Vietnamese

chấy

Definition

Một loại côn trùng ký sinh nhỏ sống trên da hoặc tóc của người và động vật, hút máu để sống. Ngoài ra, từ này đôi khi chỉ người xấu tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chấy' thường dùng ở dạng số nhiều (chấy), dạng số ít hiếm khi dùng. Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Nghĩa lóng ('người xấu') không phổ biến trong tiếng Việt. 'Louse up' có nghĩa là làm hỏng chuyện gì đó.

Examples

A louse can cause itching on your scalp.

Một con **chấy** có thể gây ngứa da đầu của bạn.

Teachers checked for louse in the children's hair.

Giáo viên đã kiểm tra xem tóc trẻ em có **chấy** không.

The scientist studied the louse under a microscope.

Nhà khoa học quan sát **chấy** dưới kính hiển vi.

Turns out I had a single louse in my hair—no wonder it was itching so much!

Cuối cùng thì trong tóc tôi chỉ có một con **chấy**—bảo sao ngứa thế!

Don’t be a louse—help your friend when they need it.

Đừng làm một **chấy**—hãy giúp bạn mình khi họ cần.

I really loused up my chance at the interview by arriving late.

Tôi thật sự đã **làm hỏng** cơ hội phỏng vấn chỉ vì đến muộn.