Digite qualquer palavra!

"lounge" em Vietnamese

phòng chờphòng nghỉ

Definição

Phòng chờ là nơi thoải mái để nghỉ ngơi, chờ đợi hoặc trò chuyện. Phòng này thường thấy ở nhà, khách sạn, sân bay hoặc nơi công cộng khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp như 'phòng chờ sân bay', 'phòng lounge khách sạn', 'khu vực lounge'. Ở Anh, 'lounge' còn có thể hiểu là phòng khách trong nhà. Thường dùng ở dạng danh từ.

Exemplos

We waited in the hotel lounge before dinner.

Chúng tôi đã chờ ở **phòng chờ** khách sạn trước bữa tối.

The airport lounge has free coffee and snacks.

**Phòng chờ** ở sân bay có cà phê và đồ ăn nhẹ miễn phí.

They sat in the lounge and talked for an hour.

Họ ngồi ở **phòng chờ** và trò chuyện một tiếng đồng hồ.

Let's grab a seat in the lounge until our room is ready.

Hãy ngồi ở **phòng chờ** cho đến khi phòng của chúng ta sẵn sàng nhé.

I spent the whole layover in the airline lounge, charging my phone and answering emails.

Tôi dành hết thời gian quá cảnh trong **phòng chờ** của hãng bay, vừa sạc điện thoại vừa trả lời email.

The lobby was noisy, so we moved to a quieter lounge near the back.

Sảnh đông quá nên chúng tôi chuyển sang **phòng nghỉ** yên tĩnh phía sau.