Type any word!

"louis" in Vietnamese

Louis

Definition

Đây là tên riêng nam dùng để gọi một người tên là Louis.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tên riêng nên 'Louis' phải viết hoa. Cách phát âm có thể khác nhau tùy theo cá nhân hoặc khu vực; nên theo cách người đó giới thiệu.

Examples

Louis is my brother.

**Louis** là anh trai tôi.

I saw Louis at school today.

Hôm nay tôi đã thấy **Louis** ở trường.

Louis likes soccer.

**Louis** thích bóng đá.

Have you talked to Louis about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Louis** về kế hoạch chưa?

Louis said he'd call when he got home.

**Louis** nói sẽ gọi điện khi về tới nhà.

I'm waiting for Louis outside the café.

Tôi đang đợi **Louis** ngoài quán cà phê.