Type any word!

"loudspeaker" in Vietnamese

loaloa phát thanh

Definition

Thiết bị chuyển tín hiệu điện thành âm thanh, giúp nhiều người nghe nhạc, giọng nói hoặc âm thanh khác to rõ trong không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ hệ thống thông báo công cộng hoặc phát nhạc lớn; các cụm như "qua loa", "hệ thống loa", "loa di động" rất phổ biến; không dùng cho tai nghe hoặc thiết bị cá nhân nhỏ.

Examples

The teacher spoke through the loudspeaker.

Giáo viên nói qua **loa**.

Music played from the loudspeaker at the park.

Nhạc phát ra từ **loa** ở công viên.

Please do not touch the loudspeaker.

Vui lòng không chạm vào **loa**.

The announcement echoed out of the loudspeaker for everyone to hear.

Thông báo vang lên từ **loa** cho mọi người cùng nghe.

You can connect your phone to this loudspeaker with Bluetooth.

Bạn có thể kết nối điện thoại với **loa** này bằng Bluetooth.

Someone’s voice suddenly boomed from the loudspeaker, making everyone jump.

Giọng ai đó bất ngờ vang lên từ **loa**, làm mọi người giật mình.