Type any word!

"loudspeaker" in Indonesian

loaloa phóng thanh

Definition

Thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện sang âm thanh, giúp nhiều người có thể nghe nhạc, giọng nói hoặc âm thanh khác lớn trong một không gian.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các hệ thống thông báo công cộng hoặc phát nhạc; các cụm như "qua loa", "hệ thống loa", "loa di động" rất phổ biến; không dùng cho tai nghe hoặc thiết bị cá nhân nhỏ.

Examples

The teacher spoke through the loudspeaker.

Giáo viên đã nói qua **loa**.

Music played from the loudspeaker at the park.

Nhạc được phát ra từ **loa** ở công viên.

Please do not touch the loudspeaker.

Vui lòng không chạm vào **loa**.

The announcement echoed out of the loudspeaker for everyone to hear.

Thông báo vang ra từ **loa** cho mọi người nghe.

You can connect your phone to this loudspeaker with Bluetooth.

Bạn có thể kết nối điện thoại của mình với **loa** này qua Bluetooth.

Someone’s voice suddenly boomed from the loudspeaker, making everyone jump.

Giọng ai đó bất ngờ vang to từ **loa**, khiến mọi người giật mình.