Digite qualquer palavra!

"loudmouth" em Vietnamese

người lắm lờingười hay to mồm

Definição

Người nói nhiều, thường nói lớn tiếng và thiếu tế nhị, không quan tâm đến người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng trong văn cảnh không trang trọng để phê phán người nói quá nhiều hoặc không biết giữ im lặng.

Exemplos

He is such a loudmouth in class.

Anh ấy đúng là một **người lắm lời** trong lớp.

Everyone thinks Tom is a loudmouth at meetings.

Ai cũng nghĩ Tom là một **người lắm lời** trong các cuộc họp.

Nobody likes a loudmouth at parties.

Không ai thích **người hay to mồm** ở các bữa tiệc.

Don’t be such a loudmouth—let others speak, too.

Đừng làm **người lắm lời** thế—hãy để người khác nói nữa.

Mark’s a real loudmouth, but he means well.

Mark đúng là **người hay to mồm**, nhưng anh ấy tốt bụng.

I wish the loudmouth in the back would stop shouting during the movie.

Tôi ước gì **người lắm lời** phía sau thôi la hét khi xem phim.