Type any word!

"loudest" in Vietnamese

to nhấtồn ào nhất

Definition

"Loudest" dùng để chỉ thứ có âm lượng lớn nhất so với những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng với âm thanh, giọng nói hoặc nhạc để chỉ mức độ to nhất. Không dùng cho màu sắc (brightest) hay mùi hương (strongest).

Examples

This is the loudest alarm I have ever heard.

Đây là chuông báo thức **to nhất** mà tôi từng nghe.

She sings the loudest in the choir.

Cô ấy hát **to nhất** trong dàn hợp xướng.

Who made the loudest noise at the party?

Ai đã gây ra tiếng động **to nhất** ở bữa tiệc?

My neighbor always plays the loudest music on weekends.

Hàng xóm của tôi luôn bật nhạc **to nhất** vào cuối tuần.

He wasn’t the loudest speaker, but everyone listened to him.

Anh ấy không phải là người nói **to nhất**, nhưng mọi người đều lắng nghe anh ấy.

If you want attention in class, you don’t have to be the loudest.

Nếu muốn gây chú ý trong lớp, bạn không cần phải là người **to nhất**.