Type any word!

"lotus" in Vietnamese

hoa sen

Definition

Hoa sen là một loại cây thủy sinh lớn, có lá to, phẳng và hoa đẹp thường mọc ở ao, hồ. Hoa sen được coi là biểu tượng của sự thanh khiết và vẻ đẹp trong nhiều nền văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa sen' thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, nghệ thuật hoặc văn hoá, nhất là ở châu Á. Không nhầm lẫn với 'hoa súng' (lily). Các cụm phổ biến: 'hoa sen', 'hồ sen', 'tư thế hoa sen' (yoga).

Examples

The lotus grows in ponds and lakes.

Hoa **sen** mọc ở ao và hồ.

The lotus has large, flat leaves.

Hoa **sen** có lá lớn và phẳng.

Many people admire the beauty of the lotus.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa **sen**.

The lotus is a symbol of purity in many cultures.

Hoa **sen** là biểu tượng của sự thanh khiết trong nhiều nền văn hóa.

Buddhists often use the lotus flower as a spiritual symbol.

Người theo đạo Phật thường dùng hoa **sen** như một biểu tượng tâm linh.

She sat in the lotus position during yoga class.

Cô ấy ngồi ở tư thế **hoa sen** trong lớp yoga.