"lottery" in Vietnamese
Definition
Xổ số là một trò chơi hoặc hệ thống mà mọi người mua vé và người thắng nhận được tiền hoặc phần thưởng dựa trên rút thăm ngẫu nhiên. Thuật ngữ này cũng được dùng cho những tình huống dựa hoàn toàn vào may mắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc rút thăm trúng thưởng chính thức: 'trúng xổ số', 'vé số', 'số xổ số'. Ngoài ra, có thể dùng ẩn dụ cho những hoàn cảnh hoàn toàn do may mắn quyết định.
Examples
She bought a lottery ticket at the store.
Cô ấy đã mua vé **xổ số** ở cửa hàng.
His uncle won the lottery last year.
Chú của anh ấy đã trúng **xổ số** năm ngoái.
They check the lottery numbers every Friday night.
Họ kiểm tra số **xổ số** mỗi tối thứ Sáu.
Getting an appointment there feels like winning the lottery.
Lấy được lịch hẹn ở đó giống như trúng **xổ số** vậy.
If I ever win the lottery, I'm buying a house by the sea.
Nếu tôi trúng **xổ số** một ngày nào đó, tôi sẽ mua nhà bên bờ biển.
Honestly, getting tickets for that concert was a complete lottery.
Thành thật mà nói, việc mua được vé buổi hòa nhạc đó hoàn toàn là **xổ số**.