Type any word!

"lotion" in Vietnamese

kem dưỡng dasữa dưỡng thể

Definition

Chất lỏng hoặc kem được thoa lên da để dưỡng ẩm, làm mềm, hoặc chăm sóc các vấn đề về da. Thường nhẹ hơn kem dưỡng và dễ thấm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'hand lotion', 'body lotion', 'lotion chống nắng'. 'Lotion' là danh từ đếm được. Dễ nhầm với 'kem' nhưng lotion lỏng và thấm nhanh hơn.

Examples

I put lotion on my hands every morning.

Tôi thoa **kem dưỡng da** lên tay mỗi sáng.

This lotion helps with dry skin.

**Kem dưỡng da** này giúp da bớt khô.

Use lotion after taking a shower.

Hãy dùng **kem dưỡng da** sau khi tắm.

Can I borrow your lotion? My arms are super dry today.

Tớ mượn **kem dưỡng da** của cậu được không? Hôm nay tay tớ khô quá.

This sunscreen lotion smells really nice!

**Lotion chống nắng** này thơm thật đấy!

I always keep a small bottle of lotion in my bag, just in case.

Tôi luôn để một chai **kem dưỡng da** nhỏ trong túi, phòng khi cần.