Type any word!

"losses" in Vietnamese

tổn thất

Definition

Là số lượng thứ gì đó như tiền bạc, người hoặc vật bị mất đi. Thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc khi nói về điều tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về tổn thất lớn trong kinh doanh, thể thao hoặc chiến tranh. Các cụm từ phổ biến: 'tổn thất tài chính', 'tổn thất nặng nề', 'chịu tổn thất'. Không dùng cho đồ vật nhỏ lẻ thất lạc.

Examples

The company reported big losses last year.

Công ty báo cáo **tổn thất** lớn vào năm ngoái.

The team had three losses this season.

Đội đã có ba **thất bại** trong mùa giải này.

There were heavy losses in the battle.

Có nhiều **tổn thất** nặng nề trong trận chiến.

He’s trying to recover from his financial losses.

Anh ấy đang cố hồi phục sau các **tổn thất** tài chính.

After so many losses, the company changed its strategy.

Sau quá nhiều **tổn thất**, công ty đã thay đổi chiến lược.

The farmers suffered huge crop losses because of the storm.

Nông dân đã chịu **tổn thất** lớn về mùa màng do bão.