"loss" in Vietnamese
Definition
Trạng thái không còn có cái gì đó nữa hoặc lượng bị giảm đi. Có thể chỉ việc mất người thân, tiền, trận đấu, hay cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các cụm như 'a loss of confidence' (mất tự tin), 'weight loss' (giảm cân), 'financial loss' (lỗ tài chính), 'suffer a loss' (chịu thiệt hại). 'loss' là danh từ, đừng nhầm với động từ 'lose'. Khi nói về tình cảm, 'a loss' thường chỉ sự mất mát người thân.
Examples
The team accepted the loss and went home.
Đội đã chấp nhận **thất bại** và về nhà.
His loss of money was a big problem.
**Việc mất tiền** của anh ấy là một vấn đề lớn.
We are sorry for your loss.
Chúng tôi rất tiếc về **sự mất mát** của bạn.
After the loss of her father, she needed time alone.
Sau **sự mất cha**, cô ấy cần thời gian một mình.
The company reported a huge loss this year.
Công ty đã báo cáo **tổn thất** lớn trong năm nay.
I'm still dealing with the loss of confidence after that mistake.
Tôi vẫn đang đối mặt với **việc mất tự tin** sau sai lầm đó.