"loses" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ việc ai đó không còn giữ được cái gì, làm mất, hoặc bị thua trong trò chơi, cuộc thi hay tranh luận.
用法说明(Vietnamese)
Dùng với các cụm như 'lose a key', 'lose a game', 'lose weight', 'lose interest', 'lose your temper'. Đừng nhầm với 'miss': 'lose' là đánh mất cái đang có, còn 'miss' là không bắt kịp hoặc không có mặt. 'Loses' dùng với he/she/it.
例句
She loses her phone all the time.
Cô ấy lúc nào cũng **mất** điện thoại.
If he loses this game, he is out.
Nếu anh ấy **thua** trận này thì bị loại.
My dog loses a lot of hair in summer.
Chó của tôi mùa hè **rụng** rất nhiều lông.
He always loses his temper when things go wrong.
Anh ấy luôn **mất bình tĩnh** mỗi khi có chuyện không hay.
She loses interest the second it gets boring.
Cô ấy **mất** hứng thú ngay lập tức khi thấy chán.
Whoever loses buys dinner tonight.
Ai **thua** thì mua bữa tối nay.