Type any word!

"losers" in Vietnamese

người thua cuộckẻ thất bại

Definition

Dạng số nhiều của 'loser'. Chỉ những người thua trong trò chơi, cuộc thi hoặc những người bị coi là thất bại hoặc không được tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nghe rất xúc phạm trong giao tiếp hàng ngày; trong thể thao thì trung tính hơn. Có thể gặp trong cụm như 'sore losers', 'winners and losers'.

Examples

The losers left the game quietly.

Các **người thua cuộc** rời khỏi trò chơi một cách lặng lẽ.

Some kids call others losers at school.

Một số học sinh gọi người khác là **kẻ thất bại** ở trường.

The losers in the race got medals too.

Các **người thua cuộc** trong cuộc đua cũng được trao huy chương.

They keep acting like losers instead of learning from the mistake.

Họ cứ cư xử như **kẻ thất bại** thay vì rút kinh nghiệm từ sai lầm.

Only losers make fun of people for trying.

Chỉ có **kẻ thất bại** mới chế giễu người dám thử.

Come on, we're not losers just because we had one bad day.

Thôi nào, chúng ta đâu phải **kẻ thất bại** chỉ vì gặp một ngày tồi tệ.