"lose" 的Vietnamese翻译
释义
'Mất' dùng khi bạn không còn giữ được thứ gì đó do bị lấy mất, quên ở đâu đó, hoặc không kiểm soát được. Ngoài ra, còn dùng 'thua' khi bị đánh bại trong trò chơi hay cạnh tranh.
用法说明(Vietnamese)
Thường kết hợp với 'lose weight', 'lose your keys', 'lose a game'. Không dùng cho hành động có chủ ý—dùng 'bỏ lỡ' hoặc 'để lại' trong trường hợp đó.
例句
I often lose my keys.
Tôi thường xuyên **mất** chìa khóa.
Did you lose the game?
Bạn có **thua** trò chơi không?
Be careful not to lose your phone.
Hãy cẩn thận đừng để **mất** điện thoại.
It's easy to lose track of time when you're having fun.
Khi vui vẻ thì rất dễ **mất** khái niệm về thời gian.
Don't lose hope—things will get better.
Đừng **mất** hy vọng—mọi chuyện sẽ tốt hơn.
He worked hard to lose weight before his wedding.
Anh ấy đã nỗ lực để **giảm** cân trước đám cưới.