Digite qualquer palavra!

"loren" em Vietnamese

Loren (tên riêng)

Definição

Loren là một tên riêng, có thể được đặt cho cả nam và nữ nhưng phổ biến hơn với nam giới ở các nước nói tiếng Anh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Loren ít phổ biến, chủ yếu thấy ở Mỹ vào thế kỷ 20. Đừng nhầm lẫn với 'Lauren' (dành cho nữ). Có thể bị hiểu nhầm là họ hoặc biến thể tên khác.

Exemplos

Loren is my friend from school.

**Loren** là bạn học của tôi.

I met Loren at the park yesterday.

Hôm qua tôi gặp **Loren** ở công viên.

Loren likes to play basketball.

**Loren** thích chơi bóng rổ.

Have you seen Loren's latest painting?

Bạn đã xem bức tranh mới nhất của **Loren** chưa?

Loren travels a lot for work these days.

Dạo này **Loren** đi công tác nhiều.

Everyone was surprised when Loren won the award.

Mọi người đều bất ngờ khi **Loren** giành giải thưởng.