Type any word!

"lordship" in Vietnamese

tước vị quý tộcquyền cai trị

Definition

Danh hiệu hoặc cấp bậc của một quý tộc nam. Đôi khi cũng dùng để nói về quyền kiểm soát hay cai trị một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh pháp lý, lịch sử hoặc nghi lễ. Khi trực tiếp xưng hô, dùng ‘Your Lordship’. Không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

He inherited his father's lordship and estate.

Anh ấy thừa kế **tước vị quý tộc** và bất động sản của cha mình.

They bowed before his lordship.

Họ cúi đầu trước **tước vị quý tộc** của ông ấy.

The judge was addressed as 'Your Lordship' in court.

Thẩm phán được gọi là 'Your **Lordship**' tại tòa án.

His lordship will see you now. Please wait here.

**Tước vị quý tộc** của ngài sẽ gặp bạn ngay bây giờ. Xin hãy đợi ở đây.

You can't enter without lordship's permission.

Bạn không được vào nếu chưa có sự cho phép của **tước vị quý tộc**.

The old castle has long been under his lordship.

Tòa lâu đài cũ đã lâu nằm dưới **quyền cai trị** của ông ấy.