اكتب أي كلمة!

"lords" بـVietnamese

chúa tểquý tộc

التعريف

“Lords” là số nhiều của “lord”, chỉ những người đàn ông có địa vị cao hoặc quyền lực, nhất là trong bối cảnh lịch sử hoặc nước Anh. Cũng có thể chỉ người có uy quyền trên người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc ở Anh như 'House of Lords'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu thấy trong truyện cổ tích, sử thi hoặc phim/sách giả tưởng.

أمثلة

The lords lived in large castles.

**Các chúa tể** sống trong những lâu đài lớn.

There are many lords in old stories.

Có nhiều **chúa tể** trong những câu chuyện xưa.

The king asked the lords for advice.

Nhà vua đã hỏi ý kiến **các chúa tể**.

The House of Lords is part of the British Parliament.

Hạ viện của **Lords** là một phần của Quốc hội Anh.

In medieval times, lords had a lot of power over the people.

Thời trung cổ, **các chúa tể** có rất nhiều quyền lực đối với dân chúng.

They dressed and acted like lords, even though they weren't really nobility.

Họ ăn mặc và hành xử như **quý tộc**, dù không thật sự thuộc dòng dõi cao quý.