"lord" en Vietnamese
Definición
‘Lãnh chúa’ chỉ người đàn ông có tước vị cao quý, thường dùng cho quý tộc Anh hoặc người có quyền lực. Trong tôn giáo, 'Chúa' dùng để chỉ Thượng Đế.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Lãnh chúa’ thường xuất hiện trong lịch sử hoặc văn chương; ‘Chúa’ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo. Không hay dùng hàng ngày trừ các cụm từ cố định như ‘landlord’ (chủ nhà), ‘Ôi Chúa ơi!’.
Ejemplos
The lord owns a large castle in England.
Vị **lãnh chúa** này sở hữu một lâu đài lớn ở Anh.
Many people pray to the Lord for help.
Nhiều người cầu nguyện với **Chúa** để được giúp đỡ.
He spoke to the lord with great respect.
Anh ấy nói chuyện với **lãnh chúa** đó với sự kính trọng lớn.
The lord granted new land to his followers.
**Lãnh chúa** đã ban cho các thuộc hạ những vùng đất mới.
Everyone at the table stood as the Lord entered the room.
Mọi người ở bàn đều đứng dậy khi **lãnh chúa** bước vào phòng.
Oh Lord, what happened here?
Ôi **Chúa** ơi, chuyện gì đã xảy ra ở đây vậy?