Type any word!

"loot" in Vietnamese

cướp bócchiến lợi phẩm

Definition

'Loot' có nghĩa là lấy cắp đồ, đặc biệt trong lúc hỗn loạn như chiến tranh, bạo loạn hoặc thảm họa; cũng dùng để chỉ những thứ đã bị lấy cắp. Trong trò chơi, nó còn chỉ phần thưởng sau khi người chơi chiến thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trường hợp cướp trong lúc hỗn loạn chứ không phải trộm thường ngày. Trong game, 'loot' chỉ phần thưởng hoặc vật phẩm nhặt được.

Examples

The soldiers took the loot back to their camp.

Những người lính mang **chiến lợi phẩm** về trại của họ.

People started to loot stores after the storm.

Sau cơn bão, mọi người bắt đầu **cướp bóc** các cửa hàng.

The police found loot hidden in the house.

Cảnh sát đã tìm thấy **chiến lợi phẩm** giấu trong ngôi nhà.

Gamers love collecting rare loot after finishing a tough level.

Game thủ rất thích sưu tầm **chiến lợi phẩm** hiếm sau khi vượt qua màn khó.

During the blackout, some people tried to loot the abandoned shops.

Trong lúc mất điện, một số người đã cố **cướp bóc** các cửa hàng bị bỏ hoang.

After the riot, the streets were littered with empty boxes and signs of loot.

Sau cuộc bạo loạn, các con phố đầy những hộp rỗng và dấu vết của **chiến lợi phẩm**.