"loosened" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó bớt chặt hoặc bớt cố định; cũng có thể là làm cho quy định nhẹ nhàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vật thể vật lý và những thứ trừu tượng như quy định. 'Untied' là tháo hẳn, còn 'loosened' là chỉ nới bớt chặt thôi. 'Loosened up' thường dùng cho cảm xúc thoải mái hơn.
Examples
He loosened his tie after the meeting.
Sau cuộc họp, anh ấy đã **nới lỏng** cà vạt.
The mechanic loosened the bolts on the wheel.
Thợ máy đã **nới lỏng** các bu-lông trên bánh xe.
She loosened the knot so the rope would be easier to untie.
Cô ấy đã **nới lỏng** nút thắt để dễ tháo dây hơn.
My shoes kept slipping off because the laces were loosened.
Giày của tôi cứ tuột ra vì dây giày đã bị **nới lỏng**.
The country loosened travel restrictions last month.
Tháng trước, đất nước đã **nới lỏng** hạn chế đi lại.
After some jokes, everyone loosened up and started having fun.
Sau vài câu chuyện cười, mọi người **thoải mái hơn** và bắt đầu vui vẻ.