Type any word!

"loosely" in Vietnamese

lỏng lẻokhông chặt chẽkhông chính xác

Definition

Chỉ cách làm việc gì đó không chặt chẽ, không chính xác hoặc không nghiêm ngặt. Có thể mô tả trạng thái vật lý hoặc ý nghĩa trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loosely' thường đi với cụm như 'loosely connected', 'loosely based on', chỉ sự không chặt hoặc không nghiêm. Ngược nghĩa với 'tightly', dùng cho cả vật chất và ý tưởng.

Examples

The rope was tied loosely around the box.

Sợi dây được buộc **lỏng lẻo** quanh chiếc hộp.

She wore her hair loosely for the party.

Cô ấy để tóc **tự nhiên** cho buổi tiệc.

The story is loosely based on true events.

Câu chuyện này **không hoàn toàn** dựa trên các sự kiện có thật.

You can interpret the rules loosely—there's some flexibility.

Bạn có thể hiểu quy tắc **không quá cứng nhắc**—có sự linh hoạt mà.

He loosely organized his notes before the meeting.

Anh ấy đã sắp xếp ghi chú **không quá chặt chẽ** trước cuộc họp.

We're using the term 'team' loosely—it's more like a group of friends.

Chúng tôi gọi là 'đội' **không chính xác**—thật ra như một nhóm bạn thôi.