"loose" in Vietnamese
Definition
Không chặt, không cố định hoặc dễ di chuyển. Thường dùng cho quần áo rộng, vật lỏng lẻo, hoặc thứ gì đó không bị kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'rộng' cho quần áo, 'lỏng' cho vật không chắc. Không nhầm với 'lose' (mất). 'on the loose' nghĩa là tự do, không bị kiểm soát.
Examples
This shirt is too loose for me.
Chiếc áo này quá **rộng** với tôi.
One wheel on my bike is loose.
Một bánh xe trên xe đạp của tôi đang **lỏng**.
The dog got loose and ran into the street.
Con chó đã **sổng** và chạy ra đường.
Check that the wire isn't loose before you turn it on.
Kiểm tra xem dây có **lỏng** không trước khi bật.
I like wearing loose clothes when I travel.
Tôi thích mặc quần áo **rộng** khi đi du lịch.
There's a loose button on your jacket.
Có một cái cúc trên áo khoác của bạn đang **lỏng**.