"loopholes" in Vietnamese
Definition
Lỗ hổng nhỏ trong luật hoặc quy định để mọi người lợi dụng mà không thực hiện đúng ý định ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về luật, hợp đồng hoặc thuế, với sắc thái phê bình vì lợi dụng không công bằng.
Examples
Lawyers look for loopholes in the contract.
Luật sư tìm **lỗ hổng pháp lý** trong hợp đồng.
Some companies use tax loopholes to pay less money.
Một số công ty sử dụng **lỗ hổng pháp lý** về thuế để trả ít tiền hơn.
The new law closes previous loopholes.
Luật mới đã đóng các **lỗ hổng pháp lý** trước đây.
Politicians often promise to eliminate tax loopholes, but it's not easy.
Các chính trị gia thường hứa sẽ loại bỏ **lỗ hổng pháp lý** về thuế, nhưng điều đó không dễ.
Big corporations hire experts to find loopholes the average person would never notice.
Các tập đoàn lớn thuê chuyên gia để phát hiện những **lỗ hổng pháp lý** mà người bình thường không nhận ra.
There are always creative people who discover new loopholes in the system.
Luôn có những người sáng tạo phát hiện ra **lỗ hổng pháp lý** mới trong hệ thống.