¡Escribe cualquier palabra!

"loophole" en Vietnamese

lỗ hổng pháp luật

Definición

Một kẽ hở nhỏ trong luật hoặc quy định cho phép người ta trốn tránh hoặc lách luật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực luật pháp hoặc quy tắc chính thức. Hay đi với cụm 'tìm kẽ hở', 'đóng kẽ hở'. Không dùng cho lỗ thực thể vật lý.

Ejemplos

The company found a loophole in the tax law.

Công ty đã phát hiện một **lỗ hổng pháp luật** trong luật thuế.

He used a loophole to avoid paying the fine.

Anh ấy đã dùng một **lỗ hổng pháp luật** để tránh nộp phạt.

The lawyer searched for a loophole in the contract.

Luật sư đã tìm kiếm **lỗ hổng pháp luật** trong hợp đồng.

Politicians often promise to close every loophole in the law.

Các chính trị gia thường hứa sẽ đóng mọi **lỗ hổng pháp luật** trong luật.

There’s always someone looking for a clever loophole to get around the rules.

Lúc nào cũng có người tìm một **lỗ hổng pháp luật** khéo léo để lách luật.

Their lawyer exploited a tiny loophole that everyone else missed.

Luật sư của họ đã tận dụng một **lỗ hổng pháp luật** nhỏ mà không ai để ý.