"loony" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng chỉ người hành động rất lạ hoặc điên rồ; cũng có thể dùng cho hành động ngốc nghếch hoặc hoang dại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Loony' là tiếng lóng, thường dùng pha chút đùa giỡn hoặc hơi châm biếm; nói trực tiếp với ai có thể bị coi là xúc phạm. Hay gặp trong câu 'a bit loony'. Không dùng nơi trang trọng.
Examples
He's acting like a loony today.
Hôm nay anh ấy cư xử như một **người điên**.
The movie was a bit loony, but I liked it.
Bộ phim hơi **điên**, nhưng tôi thích nó.
My uncle is a little loony, but everyone loves him.
Chú tôi hơi **điên**, nhưng ai cũng quý ông ấy.
Only a loony would go swimming in the lake at midnight.
Chỉ có **người điên** mới đi bơi hồ lúc nửa đêm.
She's got these loony ideas about traveling to space.
Cô ấy có những ý tưởng **điên rồ** về việc du hành vào không gian.
Don't mind him, he's just a harmless loony.
Đừng bận tâm, anh ta chỉ là một **người điên** vô hại thôi.